| |
DU HỌC ÚC
A.Danh sách các trường của Úc có thư liên thông với Học viện Kent. Muốn biết thêm thông tin chi tiết, xin vui lòng truy cập vào các website bên dưới.
| TRƯỜNG ĐH |
Website |
Thư liên thông |
- HỌC VIỆN KENT
- TRƯỜNG ĐH CENTAL QUEENSLAND
- TRƯỜNG ĐH CATHOLIC
- TRƯỜNG ĐẠI HỌC NEWCASTLE
- TRƯỜNG ĐẠI HỌC CURTIN
- TRƯỜNG ĐẠI HỌC GRIFFITH
|
|
|
B.Sinh hoạt phí
Theo thông tin từ Bộ Nhập Cư của Úc, du học sinh phải chuẩn bị tổi thiểu là12,000 dolar Úc chi phí ăn, ở và sinh hoạt phí cho một năm tại nước này.
Thông thường thì chi phí sinh hoạt sẽ rẻ hơn ở vùng ngoại ô và đắt đỏ hơn khi sống ở những thành phố lớn. Các bạn có thể tham khảo chi phí sinh hoạt tối thiểu ở một số thành phố tại Úc ở bảng bên dưới. Số liệu này được tính cho thời gian 12 tháng.
Chi tiết |
Tại Brisbane
AUD |
tại Melbourne
AUD |
tại Sydney
AUD |
Chổ ở và ăn uống |
9,300 |
10,200 |
11,500 |
Sách vở và văn phòng phẩm |
2,000 |
2,000 |
2,000 |
Đi lại |
1,200 |
1,600 |
1,700 |
Những thứ linh tinh khác |
1,800 |
2,200 |
2,500 |
Tổng cộng/1 năm |
14,300 |
16,000 |
17,700 |
C. NHỮNG CHI PHÍ KHÁC
Bảo hiểm sức khoẻ bắt buột cho du học sinh
Từ 3 đến 6 tháng AU$ 171
Từ 6 đến 9 tháng AU$ 256
Từ 9 đến 12 tháng AU$ 342
D. TÀI CHÍNH
Ước tính chi phí cho học viên có bằng Diploma của Kent và có điểm IELTS 5.5 muốn tham gia khoá học Advanced Diploma tại Kent Sydney.
Chi tiết |
Advanced Diploma về Công Nghệ Thông Tin (6 tháng ) |
Advanced Diploma về QTKD
(6 tháng) |
Học phí |
2,300 |
2,000 |
Chổ ở và chi phí sinh hoạt |
8,000 |
8,000 |
Phí đăng ký |
150 |
150 |
Phí khám sức khoẻ |
256.50 |
256.50 |
Vé máy bay một chiều |
850 |
850 |
Tổng cộng |
AU$11,556.5 |
AU$11,256.5 |
Ước tính chi phí cho học viên của Kent có bằng Diploma và IELTS 6.0 muốn học tiếp tại trường ĐH Central Queensland.
Chi tiết |
Cử nhân CNTT
(18 tháng) |
Cử nhân QTKD
(24 tháng) |
Số môn được miễm giảm |
12/24 môn |
8/24 môn |
Học phí |
20,700 |
24,720 |
Chổ ở và chi phí sinh hoạt |
27,000 |
36,000 |
Bảo Hiểm sức khoẻ |
598 |
684 |
Vé máy bay |
850 |
850 |
Total |
$AU49,148 |
$AU62,254 |
|
|
|
DU HỌC TẠI SINGAPORE
A. Trường Cao Đẳng Quốc Tế Kent đã liên thông với các trường sau tại Singapore
1. TRƯỜNG ĐẠI HỌC JAMES COOK (www.jcu.edu.sg)
2. HỌC VIỆN QUẢN LÝ KAPLAN – ASIA PACIFIC (www.apmi.edu.sg)
B. Chi phí sinh hoạt.
Chi phí sinh hoạt tại Singapore ước khoảng 7,800 – 14,400 dolar Sig cho một năm bao gồm chổ ở, ăn uống và đi lại. Bảng bên dưới là ước tính chi phí sinh hoạt tối thiểu cho du học sinh.
Chi tiết |
Chi phí sinh hoạt /tháng(S$) |
Chi phí sinh hoạt/ năm (S$) |
Chổ ở |
S$250-600 |
3,000-7,200 |
Ăn uống |
200-300 |
2,400-3,600 |
Đi lại |
50 |
600 |
Những thứ linh tinh khác |
150-250 |
1,800-3,000 |
Tổng cộng |
S$650-1,200 |
S$7,800-S$14,400 |
C. Ước tính chi phí cho học viên có bằng Diploma của Kent và IETLS 6.0 muốn tiếp tục việc học tại trường Đại Học James Cook Singapore.
Chi tiết |
Cử nhân CNTT
(18 tháng) |
Cử nhân QTKD
(18 tháng) |
Số Môn miễn giảm |
8/24 môn học |
8/24 môn học |
Học phí |
26,000 |
24,000 |
Chổ ở và chi phí sinh hoạt |
18,000 |
18,000 |
Bảo Hiểm Sức khoẻ |
112.5 |
102 |
Phí bảo hiểm cho chương trình học |
464.10 |
428.40 |
Vé máy bay 1 chiều |
180 |
180 |
Tổng cộng |
S$44,756.6 |
S$42,710.4 |
HỌC TẠI VIỆT NAM
A. Liên thông với Trường Quốc Tế tại Việt Nam
Trường Đại Học Curtin tại Việt Nam
B. Ước tính chi phí cho học viên của Kent người có bằng Diploma và có IELTS 6.0 muốn tiếp tục lấy bằng ĐH Curtin tại Việt Nam.
Chi tiết |
Cử Nhân QTKD
(24 tháng) |
Số môn miễn giảm |
8/24 môn học |
Học phí |
13,090 |
Chổ ở và chi phí sinh hoạt |
3,700 |
Tổng cộng |
$AU16,790 |
C. SO SÁNH CHI PHÍ GIỮA VIỆC CHỌN HỌC TẠI ÚC, SINGAPORE VÀ VIỆT NAM
|
Ớ ÚC
(AUD) |
Ớ SINGAPORE
(S$) |
Ở VIỆT NAM
(AUD) |
Thời gian học
(Chương trình QTKD) |
2 năm |
1.5 năm |
2 năm |
Tổng học phí |
AU$24,720 |
S$24,000 |
13,090 |
Chổ ở và chi phí sinh hoạt |
AU$36,000 |
S$18,000 |
3,700 |
Vé May Bay |
AU$850 |
S$180 |
0 |
Tổng chi phí tính bằng dolar Mỹ |
AU$61,570
USD50,574 |
S$42,180
USD27,560 |
AU$16,790
USD13,800 |
Note:
- Những thông tin cung cấp bên trên chỉ là thông tin hướng dẫn. Chi phí sinh hoạt và học phí có thể thay đổi theo từng thời gian.
- Những số liệu trên được tính dựa trên tỉ giá quy đổi như sau :
- 1 AUD = 13, 200 VND
- 1 SGD = 10,500 VND
- 1 USD = 16,070 VND
|
|